voi nan

voi nan

Người đàn ông voi nan đang cố gắng giải một câu đố đơn giản.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cao lớn nhưng ngu ngốc: "voi nan" từ ghép chỉ một người thân hình to lớn, vạm vỡ nhưng lại thiếu thông minh, hành động ngờ nghệch. Từ này thường mang sắc thái châm biếm, mỉa mai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thằng ấy đúng một voi nan, cao to thế mà chẳng biết làm . (Người đó cao lớn nhưng hành động ngu ngốc.)
    • Đừng nhờ vả voi nan ấy, chỉ biết ăn với ngủ. (Đừng trông chờ vào người cao lớn nhưng thiếu thông minh đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "voi nan" trong văn nói: thường được dùng để chỉ trích nhẹ nhàng hoặc đùa cợt về ngoại hình trí tuệ của ai đó.
    • Cậu ta trông như một voi nan, nhưng thực ra cũng khá lanh lợi. (Anh ta nhìn cao lớn nhưng thực ra cũng thông minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Voi (danh từ): con voi, loài vật to lớn.
    • Con voi động vật lớn nhất trên cạn. (Con voi loài thú to lớn nhất trên đất liền.)
  • Nan (tính từ): ngu ngốc, đần độn (thường dùng trong từ ghép).
    • nan quá, không hiểu bài giảng. ( ngu ngốc, không hiểu bài giảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Người khổng lồ ngu ngốc: người cao lớn nhưng thiếu thông minh.
  • Voi đần: cách nói tương tự, chỉ người to lớn nhưng ngốc nghếch.
Thành ngữ liên quan
  • Cao như voi, dốt như : chỉ người vóc dáng to lớn nhưng đầu óc chậm chạp.
    • Anh ấy cao như voi, dốt như , chẳng làm được việc ra hồn. (Anh ấy cao lớn nhưng ngu dốt, không làm được việc .)